Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm đồng năm 2026 cờ nhanh nhóm nữ 17 tuổi 最后更新30.10.2026 13:44:41, 创建者/最新上传: Lamdong chess
| 比赛选择 | CỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17 CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17 CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17 CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17 |
| 参数选择 | 显示比赛详细资料, 隐藏国旗
, 比赛日历链接 |
| 团队浏览 | AHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR |
| 列表 | 赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表 |
| 配对板 | 1 轮/9 , 没有配对 |
| 最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计 |
| Excel及打印 | 输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes |
赛前排序表
| 序号 | | 姓名 | 协会 | 性别 | 组别 | 协会 | 俱乐部/城市 |
| 1 | | Đỗ, Phương Linh | PVD | | G17 | | Thpt Phạm Văn Đồng |
| 2 | | Hoàng, Kỳ Phương An | TUL | | G17 | | Thpt Trần Phú – Đà Lạt |
| 3 | | Hoàng, Kỳ Phương Anh | TUL | | G17 | | Thpt Trần Phú – Đà Lạt |
| 4 | | Hồ, Lê Ngọc Quỳnh | BTX | | G17 | | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt |
| 5 | | Huỳnh, Trần Kỳ An | NKL | | G17 | | Nguyễn Thị Minh Khai-Lương Sơn |
| 6 | | Lê, Anh Thư | BLM | | G17 | | Thpt Bảo Lâm |
| 7 | | Lê, Đông Nhi | GTX | | G17 | | Tt Gdnn-Gdtx Đà Lạt |
| 8 | | Lê, Hoàng Phương Thy | PBC | | G17 | | Phan Bội Châu – Phan Thiết |
| 9 | | Lương, Yến Nhi | CAH | | G17 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 10 | | Ngô, Tường Vy | LDP | | G17 | | Lê Quý Đôn Phan Thiết |
| 11 | | Nguyễn, Bùi Khánh Linh | LOH | | G17 | | Trường Thpt Lộc Thành |
| 12 | | Nguyễn, Hoàng Minh Châu | CTL | | G17 | | Thpt Chuyên Thăng Long |
| 13 | | Nguyễn, Huỳnh Bảo Trân | BTX | | G17 | | Thpt Bùi Thị Xuân - Đà Lạt |
| 14 | | Nguyễn, Khánh Huyền | CAH | | G17 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 15 | | Nguyễn, Ngọc Khánh Giang | PBC | | G17 | | Phan Bội Châu – Phan Thiết |
| 16 | | Nguyễn, Ngọc Phương Huyền | PVD | | G17 | | Thpt Phạm Văn Đồng |
| 17 | | Nguyễn, Quỳnh Anh | LOH | | G17 | | Trường Thpt Lộc Thành |
| 18 | | Nguyễn, Thanh Khánh Hân | CTL | | G17 | | Thpt Chuyên Thăng Long |
| 19 | | Nguyễn, Thanh Ngọc Hân | CTL | | G17 | | Thpt Chuyên Thăng Long |
| 20 | | Nguyễn, Thị Hải Yến | PVD | | G17 | | Thpt Phạm Văn Đồng |
| 21 | | Nguyễn, Thị Hương Chang | CAH | | G17 | | Chu Văn An-Hiệp Thạnh |
| 22 | | Nguyễn, Thùy Dương | PVD | | G17 | | Thpt Phạm Văn Đồng |
| 23 | | Phan, Hà Thy | PVD | | G17 | | Thpt Phạm Văn Đồng |
| 24 | | Phùng, Minh Thư | BLM | | G17 | | Thpt Bảo Lâm |
| 25 | | Trương, Nguyễn Thảo Nguyên | HTD | | G17 | | Hoàng Hoa Thám-Đứctrọng |
| 26 | | Trương, Nguyễn Thủy Tiên | HTD | | G17 | | Hoàng Hoa Thám-Đứctrọng |
|
|
|
|